"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | mislearn | mislearnt/ mislearned | mislearnt/ mislearned | học nhầm |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | learn | learnt | learnt | học |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outleap | outleapt/outleaped | outleapt/outleaped | nhảy cao hơn, xa hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | leap | leapt/leaped | leapt/leaped | nhảy vọt |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | lean | leant | leant | dựa vào |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | daydream | daydreamed/daydreamt | daydreamed/daydreamt | nghĩ vẩn vơ |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | dream | dreamt | dreamt | mơ, mơ mộng |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | burn | burnt/burned | burnt/burned | đốt cháy |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | bend | bent | bent | uốn/bẻ cong |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | gird | girt/girded | girt/girded | đeo vào |
|---|