START PAGE
"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
unwind |
unwound |
unwound |
tháo ra |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
unspin |
unspun |
unspun |
quay ngược |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
unlearn |
unlearned/unlearnt |
unlearned/unlearnt |
gạt bỏ, quên |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
unhide |
unhid |
unhidden |
hiển thị, không ẩn |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
unhang |
unhung |
unhung |
hạ xuống, bỏ xuống |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
unfreeze |
unfroze |
unfrozen |
làm tan đông |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
undo |
undid |
undone |
tháo ra |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
underwrite |
underwrote |
underwritten |
bảo hiểm |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
undertake |
undertook |
undertaken |
đảm nhận |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
underlie |
underlay |
underlain |
nằm dưới |