START PAGE
"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
lose |
lost |
lost |
làm mất, mất |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
light |
lit/lighted |
lit/lighted |
làm nhẹ, chiếu sáng |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
cleave |
clove/cleft/cleaved |
cloven/cleft/cleaved |
chả, tách hai |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
leave |
left |
left |
rời đi, để lại |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
mislead |
misled |
misled |
làm lạc đường |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
lead |
led |
led |
dẫn |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
behold |
beheld |
beheld |
ngắm nhìn |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
hold |
held |
held |
tổ chức |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
hear |
heard |
heard |
nghe |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
have |
had |
had |
có |