START PAGE
"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
borbear |
forbore |
forborne |
nhịn |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
break |
broke |
broken |
đập vỡ |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
bear |
bore |
born |
chịu/ sinh ra |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
dive |
dove/dived |
dived |
lao xuống, lặn |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
clothe |
clothed/clad |
clothed/clad |
che phủ |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
chide |
chid/chided |
chid/chidden/chided |
mắng, chửi |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
win |
won |
won |
giành chiến thắng |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
weep |
wept |
wept |
khóc |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
misunderstand |
misunderstood |
misunderstood |
hiểu lầm |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
understand |
understood |
understood |
hiểu |