Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Mỗi trang 10 câu

V1 V2 V3 Nghĩa
outdo outdid outdone làm giỏi hơn
V1 V2 V3 Nghĩa
domisdo misdiddid misdonedone làm
V1 V2 V3 Nghĩa
be was/were been thì, là, bị, ở
V1 V2 V3 Nghĩa
work worked/sheared worked rèn, nhào nặn đất
V1 V2 V3 Nghĩa
withstand withstood withstood cầm cự
V1 V2 V3 Nghĩa
withhold withheld withheld từ khước
V1 V2 V3 Nghĩa
withdraw withdrew withdrawn rút lui
V1 V2 V3 Nghĩa
wed wed/wedded wed/wedded kết hôn
V1 V2 V3 Nghĩa
upset upset upset đánh đổ, lật đổ
V1 V2 V3 Nghĩa
uphold upheld upheld ủng hộ