START PAGE
"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
give |
gave |
given |
cho |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
forgive |
forgave |
forgiven |
tha thứ |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
befall |
befell |
befallen |
xảy đến |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
fall |
fell |
fallen |
ngã, rơi, giảm |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
eat |
ate |
eaten |
ăn |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
frostbite |
frostbit |
frostbitten |
bỏng lạnh |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
bite |
bit |
bitten |
cắn |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
browbeat |
browbeat |
browbeaten/browbeat |
hăm dọa |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
beat |
beat |
beaten |
đánh bại |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
sow |
sowed |
sown/sowed |
gieo |