Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Mỗi trang 10 câu

V1 V2 V3 Nghĩa
give gave given cho
V1 V2 V3 Nghĩa
forgive forgave forgiven tha thứ
V1 V2 V3 Nghĩa
befall befell befallen xảy đến
V1 V2 V3 Nghĩa
fall fell fallen ngã, rơi, giảm
V1 V2 V3 Nghĩa
eat ate eaten ăn
V1 V2 V3 Nghĩa
frostbite frostbit frostbitten bỏng lạnh
V1 V2 V3 Nghĩa
bite bit bitten cắn
V1 V2 V3 Nghĩa
browbeat browbeat browbeaten/browbeat hăm dọa
V1 V2 V3 Nghĩa
beat beat beaten đánh bại
V1 V2 V3 Nghĩa
sow sowed sown/sowed gieo