"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outshoot | outshot | outshot | bắn giỏi hơn, nảy mầm, mọc |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outshine | outshined/outshone | outshined/outshone | sáng hơn, rạng rỡ hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outsell | outsold | outsold | bán nhanh hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outrun | outran | outrun | chạy nhanh hơn, vượt giá |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outride | outrode | outridden | cưỡi ngựa giỏi hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | output | output | output | cho ra (dữ kiện) |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outlie | outlied | outlied | nói dối |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outleap | outleaped/outleapt | outleaped/outleapt | nhảy cao/xa hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outgrow | outgrew | outgrown | lớn nhanh hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outfly | outflew | outflown | bay cao/xa hơn |
|---|