"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outthink | outthought | outthought | suy nghĩ nhanh hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outswim | outswam | outswum | bơi giỏi hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outswear | outswore | outsworn | nguyền rủa nhiều hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outspend | outspent | outspent | tiêu tiền nhiều hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outspeed | outsped | outsped | đi/chạy nhanh hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outspeak | outspoke | outspoken | nói nhiều/dài/to hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outsmell | outsmelled/outsmelt | outsmelled/outsmelt | khám phá, đánh hơi, sặc mùi |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outsleep | outslept | outslept | ngủ lâu/muộn hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outsit | outsat | outsat | ngồi lâu hơn |
|---|
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa | outsing | outsang | outsung | hát hay hơn |
|---|