"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 41 | Achieve | She is a shining example of what people with disabilities can achieve. | Cô là tấm gương sáng về những gì người khuyết tật có thể đạt được. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 42 | Achieve | She is skilled at achieving consensus on sensitive issues. | Cô ấy có kỹ năng đạt được sự đồng thuận trong các vấn đề nhạy cảm. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 43 | Achieve | She never achieved her ambition of becoming a famous writer. | Cô chưa bao giờ đạt được tham vọng trở thành nhà văn nổi tiếng. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 44 | Achieve | The cartoon has achieved cult status. | Phim hoạt hình đã đạt được vị thế sùng bái. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 45 | Achieve | The college‘s aim is to help students achieve their aspirations. | Mục tiêu của trường là giúp sinh viên đạt được nguyện vọng của mình. |
|---|