"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 36 | Achieve | I looked with pride at what I had achieved. | Tôi nhìn với niềm tự hào về những gì tôi đã đạt được. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 37 | Achieve | Nothing of any substance was achieved in the meeting. | Không có điều gì thực chất đạt được trong cuộc họp. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 38 | Achieve | She achieved some measure of success with her first book. | Cô đã đạt được một số thành công nhất định với cuốn sách đầu tiên của mình. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 39 | Achieve | She achieved success by the sweat of her brow. | Cô đạt được thành công bằng mồ hôi nước mắt của mình. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 40 | Achieve | She has achieved a prominence she hardly deserves. | Cô ấy đã đạt được một sự nổi bật mà cô ấy khó có thể xứng đáng được. |
|---|