"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 31 | Achieve | All you‘ve achieved is to upset my parents. | Tất cả những gì cậu đạt được là làm bố mẹ tôi buồn lòng. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 32 | Achieve | He achieved his aim more by luck than judgement. | Anh ấy đạt được mục tiêu của mình nhờ may mắn hơn là nhờ sự phán xét. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 33 | Achieve | He had finally achieved success. | Cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 34 | Achieve | His poetry was slow in achieving recognition. | Thơ của ông chậm được công nhận. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 35 | Achieve | I haven‘t achieved very much today. | Hôm nay tôi chưa đạt được nhiều thành tựu. |
|---|