"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 26 | Accept | We are not prepared to accept these conditions. | Chúng tôi không sẵn sàng chấp nhận những điều kiện này. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 27 | Accept | We can safely say that he will accept the job. | Chúng ta có thể nói một cách an toàn rằng anh ấy sẽ chấp nhận công việc. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 28 | Accept | You may find your illness hard to accept. | Bạn có thể thấy căn bệnh của mình khó chấp nhận. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 29 | Accept | You must learn to accept defeat with good grace. | Bạn phải học cách chấp nhận thất bại một cách nhẹ nhàng. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 30 | Achieve | Achieving success at this level requires a commitment of time and energy. | Để đạt được thành công ở cấp độ này đòi hỏi sự cam kết về thời gian và sức lực. |
|---|