| 261
|
Avoid |
To avoid dampness, air the room regularly. |
Để tránh ẩm ướt, hãy thông gió phòng thường xuyên. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 262
|
Avoid |
Try to avoid going outdoors in very cold or icy weather. |
Cố gắng tránh ra ngoài trời khi thời tiết rất lạnh hoặc băng giá. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 263
|
Avoid |
Try to avoid losing your temper if at all possible. |
Cố gắng tránh mất bình tĩnh nếu có thể. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 264
|
Avoid |
Try to avoid making personal remarks. |
Cố gắng tránh đưa ra nhận xét cá nhân. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 265
|
Avoid |
Try to avoid using too much technical jargon. |
Cố gắng tránh sử dụng quá nhiều thuật ngữ kỹ thuật. |