"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 256 | Avoid | The police were able to take preventive action and avoid a possible riot. | Cảnh sát đã có thể thực hiện hành động phòng ngừa và tránh một cuộc bạo loạn có thể xảy ra. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 257 | Avoid | The two sides called a truce to avoid further bloodshed. | Hai bên kêu gọi đình chiến để tránh đổ máu thêm. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 258 | Avoid | The workers wear masks to avoid inhaling the dust. | Công nhân đeo khẩu trang để tránh hít phải bụi. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 259 | Avoid | They built a wall to avoid soil being washed away. | Họ xây tường để tránh đất bị cuốn trôi. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 260 | Avoid | To avoid attracting unwelcome attention he kept his voice down. | Để tránh thu hút sự chú ý không mong muốn, anh hạ giọng. |
|---|