| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 252
|
Avoid |
Stretching exercises can help you avoid injury and improve your game. |
Các bài tập giãn cơ có thể giúp bạn tránh chấn thương và cải thiện trận đấu của mình. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 253
|
Avoid |
The accident could have been avoided. |
Tai nạn có thể tránh được. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 254
|
Avoid |
The course teaches students to avoid ambiguity and obscurity of expression. |
Khóa học dạy học sinh tránh sự mơ hồ và tối nghĩa trong cách diễn đạt. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 255
|
Avoid |
The general tried to avoid an engagement with the enemy. |
Vị tướng cố gắng tránh giao tranh với kẻ thù. |