"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 246 | Avoid | He tried to avoid saying anything that would implicate him further. | Anh cố gắng tránh nói bất cứ điều gì có thể khiến anh liên lụy thêm. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 247 | Avoid | He‘s been avoiding me all week. | Anh ấy đã tránh mặt tôi cả tuần nay. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 248 | Avoid | If possible, you want to avoid alcohol. | Nếu có thể, bạn muốn tránh uống rượu. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 249 | Avoid | She had to brake hard to avoid running into the car in front. | Cô phải phanh gấp để tránh tông vào xe phía trước. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 250 | Avoid | She pulled the car to the right to avoid the dog. | Cô tấp xe vào bên phải để tránh con chó. |
|---|