"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 21 | Accept | The college he applied to has accepted him. | Trường đại học anh nộp đơn đã chấp nhận anh. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 22 | Accept | The company cannot accept liability for any damage caused by natural disasters. | Công ty không chịu trách nhiệm pháp lý đối với mọi thiệt hại do thiên tai gây ra. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 23 | Accept | The offer has been accepted, subject to contract. | Lời đề nghị đã được chấp nhận, tùy thuộc vào hợp đồng. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 24 | Accept | There‘s nothing to stop you from accepting the offer. | Không có gì ngăn cản bạn chấp nhận lời đề nghị. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 25 | Accept | They accept the risks as part of the job. | Họ chấp nhận rủi ro như một phần của công việc. |
|---|