"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 216 | Assume | He was living under an assumed name. | Anh ta đang sống dưới một cái tên giả. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 217 | Assume | I had assumed him to be a Belgian. | Tôi đã tưởng anh ta là người Bỉ. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 218 | Assume | I hope to go to college next year, always assuming I pass my exams. | Tôi hy vọng sẽ vào đại học vào năm tới, luôn cho rằng mình đã vượt qua kỳ thi. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 219 | Assume | I naively assumed that I would be paid for the work. | Tôi ngây thơ cho rằng mình sẽ được trả tiền cho công việc đó. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 220 | Assume | If the package is wrapped well, we assume the contents are also wonderful | Nếu gói hàng được gói cẩn thận, chúng tôi cho rằng nội dung bên trong cũng tuyệt vời |
|---|