"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 196 | Arrive | The ambulance arrived within minutes of the call being made. | Xe cứu thương đã đến trong vòng vài phút sau khi cuộc gọi được thực hiện. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 197 | Arrive | The new product will arrive on supermarket shelves early next year. | Sản phẩm mới sẽ có mặt trên kệ siêu thị vào đầu năm sau. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 198 | Arrive | The train arrived at the station 20 minutes late. | Tàu đến ga trễ 20 phút. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 199 | Arrive | The train arrived right on time. | Tàu đến đúng giờ. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 200 | Arrive | They won‘t arrive for at least two hours yet. | Họ sẽ không đến trong ít nhất hai giờ nữa. |
|---|