"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 181 | Arrive | Children often feel jealous when a new baby arrives. | Trẻ em thường cảm thấy ghen tị khi có em bé mới chào đời. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 182 | Arrive | He arrived at the solution by a simple process of deduction. | Ông đã đi đến giải pháp bằng một quá trình suy luận đơn giản. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 183 | Arrive | He‘s just arrived back from foreign parts. | Anh ấy vừa từ nước ngoài về. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 184 | Arrive | Hold it a second ─ I don‘t think everyone‘s arrived yet. | Đợi một chút ─ Tôi không nghĩ là mọi người vẫn chưa đến. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 185 | Arrive | I can‘t say for certain when we‘ll arrive. | Tôi không thể nói chắc chắn khi nào chúng tôi sẽ đến nơi. |
|---|