"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 161 | Argue | I tried to argue but he countered that the plans were not yet finished. | Tôi cố cãi nhưng anh phản bác rằng kế hoạch vẫn chưa xong. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 162 | Argue | I‘m not disposed to argue. | Tôi không có hứng tranh luận. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 163 | Argue | In broad terms, the paper argues that each country should develop its own policy. | Theo nghĩa rộng, bài viết cho rằng mỗi quốc gia nên xây dựng chính sách riêng của mình. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 164 | Argue | It could be argued that laws are made by and for men. | Có thể lập luận rằng luật pháp được tạo ra bởi và dành cho nam giới. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 165 | Argue | I‘ve had enough of their endless arguing. | Tôi đã chịu đựng đủ những cuộc tranh cãi bất tận của họ rồi. |
|---|