"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 156 | Argue | He looked at me as if he was defying me to argue. | Anh ta nhìn tôi như thể đang thách thức tôi tranh luận. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 157 | Argue | He was sent off for arguing with the referee. | Anh ta bị đuổi khỏi sân vì tranh cãi với trọng tài. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 158 | Argue | He was too tired to argue the point. | Anh ấy đã quá mệt mỏi để tranh luận quan điểm. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 159 | Argue | He‘s a really successful man ─ you can‘t argue with that. | Anh ấy thực sự là một người đàn ông thành đạt ─ bạn không thể tranh cãi về điều đó. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 160 | Argue | I don‘t want to argue with you ─ just do it! | Tôi không muốn tranh luận với bạn ─ cứ làm đi! |
|---|