"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 11 | Accept | It may take years to be completely accepted by the local community. | Có thể phải mất nhiều năm mới được cộng đồng địa phương chấp nhận hoàn toàn. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 12 | Accept | Most people readily accept the need for laws. | Hầu hết mọi người đều sẵn sàng chấp nhận sự cần thiết của luật pháp. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 13 | Accept | Pride would not allow him to accept the money. | Sự kiêu ngạo không cho phép anh ta nhận số tiền đó. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 14 | Accept | Put simply, we accept their offer or go bankrupt. | Nói một cách đơn giản, chúng tôi chấp nhận lời đề nghị của họ hoặc phá sản. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 15 | Accept | She couldn‘t accept the whole drug-culture bit. | Cô ấy không thể chấp nhận toàn bộ chuyện văn hóa ma túy. |
|---|