"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 136 | Apply | The new rule will be applied retrospectively. | Quy tắc mới sẽ được áp dụng hồi tố. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 137 | Apply | The nurse applied pressure to his arm to stop the bleeding. | Y tá ấn vào cánh tay anh để cầm máu. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 138 | Apply | They applied for a home improvement loan. | Họ nộp đơn xin một khoản vay để sửa nhà. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 139 | Apply | This concept has been applied successively to painting, architecture and sculpture. | Khái niệm này đã được áp dụng liên tục vào hội họa, kiến trúc và điêu khắc. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 140 | Apply | Use a cotton ball to apply the lotion. | Dùng bông gòn để thoa lotion. |
|---|