"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 126 | Apply | He has applied to join the army. | Anh ấy đã nộp đơn xin gia nhập quân đội. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 127 | Apply | I applied for the post more in hope than expectation. | Tôi nộp đơn xin việc với niềm hy vọng hơn là mong đợi. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 128 | Apply | If I had seen the advertisement in time I would have applied for the job. | Nếu tôi nhìn thấy quảng cáo kịp thời thì tôi đã nộp đơn xin việc. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 129 | Apply | On their advice I applied for the job. | Theo lời khuyên của họ, tôi đã nộp đơn xin việc. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 130 | Apply | Pressure applied to the wound will stop the bleeding. | Áp lực lên vết thương sẽ cầm máu. |
|---|