| 122
|
Apply |
Despite applying for hundreds of jobs, he is still out of work. |
Dù đã nộp đơn xin hàng trăm việc nhưng anh vẫn không có việc làm. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 123
|
Apply |
Different rules applied in wartime. |
Các quy tắc khác nhau được áp dụng trong thời chiến. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 124
|
Apply |
First I applied a blue colour wash to the canvas. |
Đầu tiên tôi áp dụng màu xanh lam cho canvas. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 125
|
Apply |
He confided to me that he had applied for another job. |
Anh tâm sự với tôi rằng anh đã xin việc khác. |