| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 111
|
Announce |
There wasn‘t a dry eye in the house when they announced their engagement. |
Trong nhà không ai khô mắt khi họ tuyên bố đính hôn. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 112
|
Announce |
They announced cuts in public spending. |
Họ tuyên bố cắt giảm chi tiêu công. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 113
|
Announce |
They announced that the flight would be delayed. |
Họ thông báo rằng chuyến bay sẽ bị trì hoãn. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 114
|
Announce |
They announced the withdrawal of 12 000 troops from the area. |
Họ tuyên bố rút 12.000 quân khỏi khu vực. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 115
|
Announce |
They haven‘t formally announced their engagement yet. |
Họ vẫn chưa chính thức công bố việc đính hôn. |