"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 6 | Accept | He shows every indication of wanting to accept the post. | Anh ấy thể hiện mọi dấu hiệu muốn nhận chức vụ này. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 7 | Accept | Her version of events was accepted without question. | Phiên bản sự kiện của cô đã được chấp nhận mà không cần thắc mắc. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 8 | Accept | I accept his theories, but not without certain qualifications. | Tôi chấp nhận lý thuyết của anh ấy, nhưng không phải không có trình độ nhất định. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 9 | Accept | It is generally accepted that people are motivated by success. | Người ta thường chấp nhận rằng mọi người được thúc đẩy bởi sự thành công. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 10 | Accept | It may interest you to know that Andy didn‘t accept the job. | Có thể bạn sẽ quan tâm khi biết rằng Andy đã không nhận công việc đó. |
|---|