"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 91 | Announce | After a few preliminary remarks he announced the winners. | Sau một vài nhận xét sơ bộ, ông đã công bố những người chiến thắng. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 92 | Announce | He announced his retirement from football. | Anh tuyên bố giã từ sự nghiệp bóng đá. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 93 | Announce | He used the occasion to announce further tax cuts. | Ông nhân cơ hội này để thông báo cắt giảm thuế tiếp theo. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 94 | Announce | It was announced that new speed restrictions would be introduced. | Đã có thông báo rằng các hạn chế tốc độ mới sẽ được đưa ra. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 95 | Announce | ‘I‘ve given up smoking,‘ she announced. | “Tôi đã bỏ hút thuốc,” cô tuyên bố. |
|---|