"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 86 | Affect | This may affect your entitlement to compensation. | Điều này có thể ảnh hưởng đến quyền được bồi thường của bạn. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 87 | Affect | Use the applicator to apply cream to the affected area. | Sử dụng dụng cụ bôi để thoa kem lên vùng bị ảnh hưởng. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 88 | Affect | We have not been directly affected by the cuts. | Chúng tôi không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi việc cắt giảm. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 89 | Affect | Your opinion will not affect my decision. | Ý kiến của bạn sẽ không ảnh hưởng đến quyết định của tôi. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 90 | Announce | A ring at the doorbell announced Jack‘s arrival. | Tiếng chuông cửa vang lên thông báo Jack đã đến. |
|---|