| 81
|
Affect |
The new law will affect us all, directly or indirectly. |
Luật mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả chúng ta, trực tiếp hoặc gián tiếp. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 82
|
Affect |
The ordeal has affected both her mental and physical health. |
Thử thách đã ảnh hưởng đến cả sức khỏe tinh thần và thể chất của cô. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 83
|
Affect |
The south of the country was worst affected by the drought. |
Miền nam đất nước bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi hạn hán. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 84
|
Affect |
These drugs may affect your sex drive. |
Những loại thuốc này có thể ảnh hưởng đến ham muốn tình dục của bạn. |
| Audio |
Danh Mục |
Câu |
Nghĩa |
| 85
|
Affect |
They were deeply affected by the news of her death. |
Họ bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức về cái chết của cô. |