"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 76 | Affect | The country has been badly affected by recession. | Đất nước đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi suy thoái kinh tế. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 77 | Affect | The disease affects fully 30 per cent of the population. | Căn bệnh này ảnh hưởng đến 30% dân số. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 78 | Affect | The disease has affected her sight. | Căn bệnh đã ảnh hưởng đến thị lực của cô. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 79 | Affect | The drug may affect your powers of concentration. | Thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung của bạn. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 80 | Affect | The machine directs a powerful beam at the affected part of the body. | Máy hướng một chùm tia mạnh vào phần cơ thể bị ảnh hưởng. |
|---|