"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 71 | Affect | Manufacturing industry was worst affected by the fuel shortage. | Ngành sản xuất bị ảnh hưởng nặng nề nhất do thiếu nhiên liệu. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 72 | Affect | Manufacturing processes may be affected by the functionality of the product. | Quá trình sản xuất có thể bị ảnh hưởng bởi chức năng của sản phẩm. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 73 | Affect | Many external influences can affect your state of mind. | Nhiều ảnh hưởng bên ngoài có thể ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của bạn. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 74 | Affect | Maternal age affects the baby‘s survival rate. | Tuổi của mẹ ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót của em bé. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 75 | Affect | People tend to think that the problem will never affect them. | Mọi người có xu hướng nghĩ rằng vấn đề sẽ không bao giờ ảnh hưởng đến họ. |
|---|