"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 66 | Affect | Development has affected vast swathes of our countryside. | Sự phát triển đã ảnh hưởng đến nhiều vùng nông thôn rộng lớn của chúng ta. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 67 | Affect | Does television affect children‘s behaviour? | Truyền hình có ảnh hưởng đến hành vi của trẻ em không? |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 68 | Affect | Her health was adversely affected by the climate. | Sức khỏe của cô bị ảnh hưởng xấu bởi khí hậu. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 69 | Affect | How will these changes affect us? | Những thay đổi này sẽ ảnh hưởng đến chúng ta như thế nào? |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 70 | Affect | In the worst-case scenario more than ten thousand people might be affected. | Trong trường hợp xấu nhất, hơn 10.000 người có thể bị ảnh hưởng. |
|---|