"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 46 | Achieve | The firm has achieved a dominant position in the world market. | Công ty đã đạt được vị trí thống lĩnh trên thị trường thế giới. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 47 | Achieve | The medicine did not achieve the desired effect. | Thuốc không đạt được hiệu quả mong muốn. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 48 | Achieve | The novel fails to achieve narrative continuity. | Cuốn tiểu thuyết không đạt được tính liên tục của câu chuyện. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 49 | Achieve | The party has manifestly failed to achieve its goal. | Đảng rõ ràng đã không đạt được mục tiêu của mình. |
|---|
| Audio | Danh Mục | Câu | Nghĩa | 50 | Achieve | The release of the hostages could not be achieved without the use of force. | Việc thả con tin không thể đạt được nếu không sử dụng vũ lực. |
|---|