"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Argue
Many scholars have argued thus.
Nhiều học giả đã lập luận như vậy.
ID : 166
Argue
People were jostling, arguing and complaining.
Mọi người chen lấn, tranh cãi và phàn nàn.
ID : 167
Argue
She argued her case calmly and rationally.
Cô tranh luận trường hợp của mình một cách bình tĩnh và hợp lý.
ID : 168
Argue
She argued her case with considerable passion.
Cô tranh luận trường hợp của mình với niềm đam mê đáng kể.
ID : 169
Argue
She argued powerfully for reform.
Cô lập luận mạnh mẽ để cải cách.
ID : 170