"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Accept
After considerable discussion, they decided to accept our offer.
Sau khi thảo luận kỹ lưỡng, họ quyết định chấp nhận lời đề nghị của chúng tôi.
ID : 1
Accept
Exceptionally, students may be accepted without formal qualifications.
Ngoại lệ, sinh viên có thể được chấp nhận mà không cần bằng cấp chính thức.
ID : 2
Accept
He accepted all the changes we proposed.
Anh ấy chấp nhận tất cả những thay đổi mà chúng tôi đề xuất.
ID : 3
Accept
He didn‘t accept the job, I‘m sorry to say.
Tôi rất tiếc phải nói rằng anh ấy đã không chấp nhận công việc đó.
ID : 4
Accept
He exerted all his authority to make them accept the plan.
Anh ta dùng mọi quyền hạn của mình để khiến họ chấp nhận kế hoạch.
ID : 5